Hướng dẫn về thiết bị đóng cắt điện áp thấp, trung áp và cao áp: Các loại, ứng dụng và phương pháp lựa chọn

1. Khái niệm cơ bản về thiết bị đóng cắt và phân loại điện áp
Thiết bị đóng cắt là một nhóm thiết bị điện được sử dụng trong hệ thống điện để điều khiển, bảo vệ và cách ly các thiết bị điện. Thông qua các thành phần như máy cắt, dao cách ly, rơle và cầu chì, thiết bị đóng cắt thực hiện các chức năng bao gồm điều khiển đóng cắt mạch điện, phát hiện và cô lập sự cố, तथा tách biệt thiết bị khỏi các phần đang mang điện trong quá trình bảo trì.
Các chức năng cốt lõi của thiết bị đóng cắt có thể được tóm tắt thành ba khía cạnh chính:
- Điều khiển: Kết nối hoặc ngắt các mạch điện theo yêu cầu vận hành.
- Bảo vệ: Phát hiện và ngắt các dòng sự cố như ngắn mạch và quá tải để bảo vệ thiết bị điện và bảo đảm an toàn hệ thống.
- Cách ly: Cung cấp điểm ngắt nhìn thấy được trong quá trình kiểm tra, bảo trì và sửa chữa, bảo đảm an toàn cho nhân sự.
Theo cấp điện áp, thiết bị đóng cắt thường được phân thành ba nhóm chính:
- Thiết bị đóng cắt hạ áp (LV)
- Thiết bị đóng cắt trung áp (MV)
- Thiết bị đóng cắt cao áp (HV)
Các cấp điện áp khác nhau của thiết bị đóng cắt có sự khác biệt đáng kể về thiết kế kết cấu, công nghệ cách điện, kịch bản ứng dụng và yêu cầu lựa chọn thiết bị.
Việc lựa chọn cấp điện áp thiết bị đóng cắt phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố bao gồm điện áp hệ thống, khả năng chịu ngắn mạch, đặc tính phụ tải, môi trường vận hành, yêu cầu bảo vệ và các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng.

Các tiêu chuẩn phân loại điện áp được quốc tế công nhận đối với thiết bị đóng cắt thường được xác định như sau:
- Hạ áp (LV): Cấp điện áp không vượt quá 1kV, chủ yếu được sử dụng cho phân phối điện đầu cuối trong nhà ở dân dụng, cơ sở thương mại và công trình công nghiệp.
- Trung áp (MV): Cấp điện áp từ 1kV đến 36kV (ở một số khu vực mở rộng đến 52kV hoặc 72kV), chủ yếu được áp dụng trong lưới điện phân phối đô thị, khu công nghiệp và các dự án năng lượng tái tạo để phân phối điện năng.
- Cao áp (HV): Cấp điện áp trên 36kV (một số tiêu chuẩn sử dụng 69kV hoặc 72.5kV làm ranh giới phân loại), chủ yếu được sử dụng cho truyền tải điện đường dài và liên kết lưới điện quy mô lớn.
Phần chính các yêu cầu về thiết kế, thử nghiệm và vận hành cho thiết bị đóng cắt trung áp và cao áp được quy định bởi bộ tiêu chuẩn IEC 62271 do Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế (IEC) và bộ tiêu chuẩn ANSI/IEEE C37 được sử dụng phổ biến tại Bắc Mỹ.
Trong số các tiêu chuẩn này:
- IEC 62271-200 áp dụng cho thiết bị đóng cắt và điều khiển xoay chiều vỏ kim loại với điện áp định mức trên 1kV và đến 52kV.
- IEC 62271-1 quy định các yêu cầu chung và phân loại điện áp định mức đối với thiết bị đóng cắt và điều khiển cao áp.
Việc hiểu rõ khung nền tảng của các tiêu chuẩn này là điều thiết yếu cho lựa chọn thiết bị, chuẩn bị đặc tính kỹ thuật và mua sắm quốc tế.
Điện Zisheng chuyên về nghiên cứu, phát triển và sản xuất thiết bị điện. Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm máy biến áp ngâm dầu, máy biến áp khô, máy biến áp hợp kim vô định hình và thiết bị đóng cắt. Sản phẩm có thể được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm IEC 62271, IEC 60076 và GOST, phục vụ các thị trường trên khắp Trung Đông, Nam Mỹ, Châu Phi và Nga.
Với nhiều năm kinh nghiệm sản xuất, Zisheng Electric đã phát triển năng lực kỹ thuật vững mạnh trong việc đáp ứng các điều kiện vận hành đặc biệt, bao gồm khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và vận hành ở nhiệt độ cao, cung cấp các giải pháp đáng tin cậy cho nhiều dự án điện quốc tế.
2. Thiết bị đóng cắt hạ áp

2.1 Định nghĩa và Dải điện áp
Thiết bị đóng cắt hạ áp (LV Switchgear) được sử dụng trong các hệ thống điện có cấp điện áp không vượt quá 1kV AC hoặc 1.5kV DC.
Là giai đoạn cuối của hệ thống phân phối điện, thiết bị đóng cắt hạ áp chịu trách nhiệm phân phối năng lượng điện từ biến áp phân phối đến thiết bị người dùng cuối đồng thời cung cấp bảo vệ chống quá tải, ngắn mạch và sự cố chạm đất.
Thiết bị đóng cắt hạ áp được ứng dụng rộng rãi trong:
- Khu dân cư
- Tòa nhà thương mại
- Nhà máy công nghiệp
- Dự án hạ tầng
2.2 Các loại chính và thành phần
Theo cấu hình chức năng, thiết bị đóng cắt hạ áp chủ yếu bao gồm các thành phần sau:
Máy cắt điện
Máy cắt là thiết bị đóng cắt bảo vệ dùng để ngắt dòng sự cố và bảo vệ mạch điện. Các loại chính bao gồm:
- Máy cắt tép (MCB): Được sử dụng cho bảo vệ đầu cuối trong các ứng dụng dân dụng và thương mại.
- Máy cắt khối đúc (MCCB): Phù hợp cho mạch phân phối công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu định mức dòng điện cao hơn.
- Máy cắt không khí (ACB): Sử dụng trong hệ thống phân phối chính có khả năng chịu dòng điện lớn và yêu cầu khả năng chịu ngắn mạch cao.
Cầu chì
A cầu chì là thiết bị bảo vệ quá dòng. Khi dòng điện vượt quá giá trị định mức, phần tử cầu chì sẽ nóng chảy và ngắt mạch để ngăn ngừa hư hỏng thiết bị.
Công tắc tơ
A khởi động từ là thiết bị đóng cắt điện từ dùng để điều khiển đóng cắt thường xuyên các tải điện như:
- Động cơ
- Hệ thống chiếu sáng
- Thiết bị công nghiệp
Rơ le
A rơ le là thiết bị bảo vệ và điều khiển hoạt động theo các tín hiệu đầu vào như dòng điện, điện áp hoặc các thông số điện khác để điều khiển việc đóng cắt mạch.
Cầu dao cách ly (Dao cách ly)
A cầu dao cách ly được vận hành bằng tay và dùng để cách ly thiết bị khỏi nguồn điện trong quá trình thực hành bảo trì và kiểm tra., cung cấp một điểm cách ly nhìn thấy rõ ràng.
Tủ điện hạ áp (Bảng phân phối điện)
A tủ điện hạ áp tích hợp các thành phần nêu trên bên trong cấu trúc tủ, cho phép phân phối điện tập trung, bảo vệ và quản lý hệ thống.
2.3 Các kịch bản ứng dụng điển hình
Các ứng dụng của thiết bị đóng cắt hạ áp chủ yếu bao gồm ba lĩnh vực chính:
Ứng dụng công nghiệp
Thiết bị đóng cắt hạ áp cung cấp phân phối và bảo vệ điện năng cho:
- Máy móc hạng nặng
- Dây chuyền sản xuất
- Hệ thống chiếu sáng nhà máy
Các hệ thống phân phối điện công nghiệp thường áp dụng cấu trúc phân phối phân cấp:
- The tủ điện hạ áp chính nhận điện từ máy biến áp.
- Tủ điện phân đoạn phân chia khu vực cấp điện theo các vùng sản xuất khác nhau.
- Tủ điện đầu ra cấp điện cho thiết bị cụ thể.
- Trung tâm điều khiển động cơ (MCC) quản lý tập trung nhiều động cơ.
Tòa nhà thương mại
Thiết bị đóng cắt hạ áp được sử dụng cho phân phối điện và bảo vệ thiết bị trong:
- Tòa nhà văn phòng
- Trung tâm mua sắm
- Khách sạn
- Các cơ sở thương mại khác
Ứng dụng dân dụng và hạ tầng
Thiết bị đóng cắt hạ áp cung cấp chức năng phân phối điện, cách ly và bảo vệ cho:
- Khu dân cư
- Trường học
- Bệnh viện
- Công trình hạ tầng công cộng
3. Thiết bị đóng cắt trung áp

3. Thiết bị đóng cắt trung áp
3.1 Định nghĩa và Dải điện áp
Thiết bị đóng cắt trung áp (MV Switchgear) được sử dụng trong các hệ thống điện có cấp điện áp trong khoảng từ 1kV đến 36kV (ở một số khu vực mở rộng đến 52kV).
Là một thành phần chủ chốt của mạng lưới phân phối điện, thiết bị đóng cắt trung thế đóng vai trò là điểm kết nối giữa hệ thống truyền tải điện áp cao và hệ thống phân phối điện áp thấp, thực hiện các chức năng bao gồm phân phối điện năng, điều khiển và bảo vệ.
Thiết bị đóng cắt trung thế được ứng dụng rộng rãi trong:
- Trạm biến áp
- Các cơ sở công nghiệp quy mô lớn
- Khu phức hợp thương mại
- Dự án năng lượng tái tạo
3.2 Phân loại theo môi trường cách điện
Theo loại môi trường cách điện, thiết bị đóng cắt trung thế có thể được chia thành ba nhóm chính:
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng không khí (AIS)
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng không khí (AIS) sử dụng không khí làm môi trường cách điện. Thiết bị này có các đặc điểm:
- Cấu trúc đơn giản
- Chi phí thấp hơn
- Bảo trì thuận tiện
Tuy nhiên, do độ bền cách điện của không khí còn hạn chế, thiết bị AIS thường có diện tích lắp đặt lớn hơn và phù hợp hơn với các ứng dụng có không gian lắp đặt rộng rãi.
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS)
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS) sử dụng khí sulfur hexafluoride (SF₆) làm cả môi trường cách điện và môi trường dập hồ quang. Các ưu điểm chính bao gồm:
- Độ bền cách điện cao
- Cấu trúc nhỏ gọn
- Diện tích lắp đặt nhỏ
GIS phù hợp với các ứng dụng có không gian hạn chế, chẳng hạn như:
- Trạm biến áp đô thị
- Phòng phân phối điện ngầm
- Hệ thống điện có độ tin cậy cao
Thiết bị GIS thường áp dụng kết cấu vỏ kim loại kín, mang lại hiệu quả bảo vệ vượt trội và giảm tác động của các điều kiện môi trường bên ngoài.
Thiết bị đóng cắt cách điện rắn (SIS)
Thiết bị đóng cắt cách điện rắn (SIS) sử dụng vật liệu cách điện rắn để bao bọc các bộ phận dẫn điện. Thiết bị này kết hợp:
- Thiết kế nhỏ gọn
- Thân thiện với môi trường
- Độ tin cậy vận hành cao
Đã trở thành một trong những giải pháp công nghệ phát triển nhanh trong lĩnh vực thiết bị đóng cắt trung thế.
Trong những năm gần đây, thiết bị đóng cắt trung thế không SF₆ đã thu hút sự quan tâm ngày càng lớn.
SF₆ (lưu huỳnh hexafluoride) là một khí nhà kính mạnh, với tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP) cao hơn đáng kể so với carbon dioxide (CO₂).
thiết bị đóng cắt không SF₆ áp dụng các công nghệ như:
- Cách điện bằng không khí tinh khiết
- Cách điện rắn
- Công nghệ cắt chân không
trong khi duy trì hiệu suất điện cao và giảm tác động môi trường cũng như phát thải carbon.
3.3 Phân loại theo thiết kế kết cấu
Thiết bị đóng cắt trung áp cũng có thể được phân loại theo cấu hình kết cấu:
Thiết bị đóng cắt kiểu vỏ kim loại
Tất cả các bộ phận có điện đều được chứa trong một vỏ kim loại tiếp địa.
Các đặc điểm chính:
- Hiệu suất an toàn cao
- Khả năng bảo vệ môi trường mạnh mẽ
- Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống phân phối điện công nghiệp
Thiết bị đóng cắt kiểu ngăn kim loại
Dựa trên kết cấu kiểu kín kim loại, thiết bị đóng cắt bao bọc kim loại tiếp tục chia tách:
- Khoang máy cắt
- Khoang thanh cái
- Khoang cáp
thành các khoang độc lập bằng vách ngăn kim loại.
Các lợi ích bao gồm:
- An toàn vận hành cao hơn
- Tính tiện dụng bảo trì được cải thiện
- Nâng cao khả năng cô lập lỗi
3.4 Các kịch bản ứng dụng điển hình
Thiết bị đóng cắt trung thế được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng sau:
Phân phối điện
Được sử dụng trong các mạng phân phối cho:
- Tiếp nhận điện năng
- Phân phối điện
- Cô lập và bảo vệ lỗi
Cơ sở công nghiệp
Được sử dụng để quản lý các hệ thống cấp điện trung áp trong:
- Nhà máy
- Xưởng sản xuất
- Nhà máy công nghiệp lớn
Tòa nhà thương mại
Cung cấp phân phối và bảo vệ trung áp cho:
- Các khu thương mại lớn
- Cơ sở công cộng
Các Dự án Năng lượng Tái tạo
Được sử dụng để bảo vệ các hệ thống điện trong:
- Các nhà máy điện mặt trời
- Các dự án năng lượng gió
- Các cơ sở năng lượng tái tạo khác
Trạm biến áp và nhà máy điện
Được sử dụng để quản lý:
- Tải điện
- Dòng sự cố
- Vận hành và bảo vệ hệ thống điện
4. Thiết bị đóng cắt điện áp cao

4.1 Định nghĩa và Dải điện áp
Thiết bị đóng cắt điện áp cao (HV Switchgear) được sử dụng trong các hệ thống điện có cấp điện áp trên 36kV (một số tiêu chuẩn sử dụng 69kV hoặc 72.5kV là ranh giới phân loại).
Là một thành phần cốt lõi của hệ thống hạ tầng lưới điện, ,thiết bị đóng cắt điện áp cao đảm nhận các nhiệm vụ về điều khiển, bảo vệ và cô lập trong hệ thống truyền tải điện đường dài và hệ thống liên kết lưới xuyên vùng.
Thiết bị đóng cắt điện áp cao đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển cơ sở hạ tầng điện toàn cầu. Theo các báo cáo của ngành, thị trường thiết bị đóng cắt điện áp cao toàn cầu đạt khoảng USD 32.5 tỷ vào năm 2023.
4.2 Các loại chính
Theo công nghệ cách điện, thiết bị đóng cắt điện áp cao chủ yếu có thể được phân loại thành các loại sau:
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng không khí (AIS)
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng không khí (AIS) sử dụng không khí làm môi trường cách điện.
Ưu điểm:
- Cấu trúc đơn giản
- Chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn
- Được sử dụng rộng rãi tại các trạm ngoài trời truyền thống
Tuy nhiên, do khả năng cách điện của không khí có giới hạn, thiết bị AIS thường đòi hỏi:
- Không gian lắp đặt lớn
- Mức chiếm dụng đất cao hơn
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS)
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS) sử dụng Khí SF₆ là môi trường cách điện.
Ưu điểm:
- Cấu trúc nhỏ gọn
- Độ tin cậy cao
- Yêu cầu bảo trì thấp
GIS có những ưu điểm đáng kể trong:
- Các khu vực đô thị với nguồn lực đất đai hạn chế
- Trạm ngầm
- Điều kiện môi trường khắc nghiệt
Hiện tại, GIS chiếm tỷ trọng thị trường lớn nhất trong lĩnh vực thiết bị đóng cắt điện áp cao.
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng dầu (OIS)
Thiết bị đóng cắt cách điện bằng dầu (OIS) sử dụng dầu khoáng vừa là môi chất cách điện vừa là môi chất làm mát.
Ưu điểm:
- Độ bền cách điện cao
- Hiệu suất tản nhiệt tốt
Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn các rủi ro bao gồm:
- Nguy cơ ô nhiễm môi trường do rò rỉ dầu
- Lo ngại về an toàn cháy
Thiết bị đóng cắt cách điện chân không
Thiết bị đóng cắt cách điện chân không sử dụng công nghệ chân không làm môi trường dập tắt hồ quang và phù hợp với các cấp điện áp và điều kiện vận hành cụ thể.
4.3 So sánh giữa AIS và GIS
Cách điện không khí và cách điện bằng khí đại diện cho hai hướng kỹ thuật chính của thiết bị đóng cắt điện áp cao. Chúng khác nhau đáng kể ở nhiều khía cạnh:
| Mục so sánh | Thiết bị đóng cắt cách điện bằng không khí (AIS) | Thiết bị đóng cắt cách điện bằng khí (GIS) |
|---|---|---|
| Khu vực lắp đặt | Lớn | Nhỏ (khoảng 1/5 đến 1/10 so với AIS) |
| Đầu tư ban đầu | Thấp hơn | Cao |
| Độ bền cách điện | Thấp hơn | Cao |
| Độ tin cậy | Tốt | Cao |
| Yêu cầu bảo trì | Cao | Thấp hơn |
| Môi trường áp dụng | Vị trí đặt ngoài trời với không gian đủ rộng | Khu vực đô thị, cơ sở ngầm, môi trường khắc nghiệt |
| Tác động môi trường | Không phát thải khí nhà kính | SF₆ có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính cao |
AIS được áp dụng rộng rãi do cấu trúc đơn giản và lợi thế chi phí đầu tư ban đầu thấp.
GIS đã trở thành giải pháp ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi lắp đặt gọn, độ tin cậy cao và khả năng thích ứng môi trường tốt.
4.4 Các kịch bản ứng dụng điển hình
Thiết bị đóng cắt điện áp cao chủ yếu được áp dụng trong:
Truyền tải điện
Được sử dụng trong hệ thống truyền tải điện áp cao cho:
- Truyền tải điện xa
- Liên kết lưới điện
- Chuyển mạch và bảo vệ hệ thống điện
Phát điện
Được sử dụng tại nhà máy điện cho:
- Kết nối máy phát với trạm nâng áp
- Quản lý sản lượng điện và hệ thống bảo vệ
Các cơ sở công nghiệp quy mô lớn
Được sử dụng để bảo vệ các mạng điện tự sở hữu trong các ngành bao gồm:
- Dầu và khí
- Khai thác mỏ
- Công nghiệp nặng
Dự án hạ tầng
Được áp dụng trong các hệ thống điện hạ tầng trọng yếu như:
- Giao thông đường sắt
- Các dự án thủy điện quy mô lớn
- Các cơ sở công cộng lớn khác
5. Phương pháp lựa chọn thiết bị đóng cắt
5.1 Xác định danh mục thiết bị theo cấp điện áp
Bước đầu tiên trong quá trình lựa chọn thiết bị đóng cắt là xác định cấp điện áp thiết bị theo điện áp hệ thống:
- Điện áp hệ thống ≤1kV: Chọn Thiết bị đóng cắt hạ áp (LV).
- Điện áp hệ thống từ 1kV đến 36kV: Chọn Thiết bị đóng cắt trung áp (MV).
- Điện áp hệ thống >36kV: Chọn Thiết bị đóng cắt cao áp (HV).
Lưu ý cần chú ý đến sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn theo khu vực.
- Theo tiêu chuẩn IEC, phạm vi trung thế thường được định nghĩa là 1kV đến 52kV.
- Theo tiêu chuẩn ANSI Bắc Mỹ, biên giới có thể được xác định tại 38kV hoặc 69kV.
Đối với các dự án xuất khẩu, phiên bản tiêu chuẩn áp dụng cần được xác nhận theo yêu cầu của thị trường mục tiêu.
5.2 Lựa chọn phương pháp cách điện theo môi trường lắp đặt
Môi trường lắp đặt là yếu tố then chốt trong việc lựa chọn công nghệ cách điện:
Địa điểm ngoài trời có đủ không gian
AIS là một giải pháp kinh tế và thực tiễn.
Địa điểm có không gian hạn chế
Ví dụ:
- Trạm biến áp đô thị
- Phòng phân phối điện ngầm
GIS mang lại nhiều lợi thế đáng kể nhờ cấu trúc gọn nhẹ.
Môi trường có độ ẩm cao, hơi muối và nhiều bụi
The cấu trúc kín kim loại của GIS mang lại hiệu quả bảo vệ môi trường cao hơn.
Các dự án có yêu cầu về bảo vệ môi trường
Các giải pháp có thể bao gồm:
- thiết bị đóng cắt trung thế không SF₆
- Giải pháp AIS
5.3 Xác định các thông số kỹ thuật theo yêu cầu vận hành
Các thông số kỹ thuật quan trọng sau đây phải được xác nhận trong quá trình lựa chọn:
Điện áp định mức
Điện áp vận hành tối đa của thiết bị phải bằng hoặc cao hơn điện áp định mức của hệ thống.
Dòng điện định mức
Khả năng chịu tải liên tục trong điều kiện quy định phải:
- Lớn hơn dòng vận hành tối đa của hệ thống
- Có dự phòng vận hành phù hợp
Dòng điện ngắt ngắn định mức
Dòng ngắn mạch lớn nhất mà thiết bị có thể ngắt an toàn phải cao hơn dòng ngắn mạch lớn nhất có thể xảy ra của hệ thống.
Dòng điện chịu đựng ngắn hạn định mức
Khả năng chịu đựng của thiết bị đối với:
- Ảnh hưởng nhiệt
- Lực điện động
trong điều kiện ngắn mạch.
Cấp bảo vệ (Mã IP)
Cho thấy khả năng bảo vệ của thiết bị chống lại:
- Vật thể rắn lạ
- Nước xâm nhập
Đối với lắp đặt thiết bị đóng cắt ngoài trời, cấp bảo vệ thường là không thấp hơn IP54.
5.4 Lựa chọn hình thức kết cấu theo kịch bản ứng dụng
Trạm biến áp tiện ích
Nên ưu tiên:
- Độ tin cậy cao
- Yêu cầu bảo trì thấp
GIS đặc biệt phù hợp cho các trạm biến áp ở khu vực đô thị.
Phân phối điện công nghiệp
Các lựa chọn phổ biến bao gồm:
- Thiết bị đóng cắt kín kim loại điện áp trung thế
- Thiết bị đóng cắt kiểu vỏ kim loại
Các hệ thống điện áp thấp nên áp dụng cấu hình phân cấp, bao gồm:
- Tủ phân phối chính
- Bảng cấp điện nhánh
- Trung tâm điều khiển động cơ (MCC)
Các Dự án Năng lượng Tái tạo
Việc lựa chọn thiết bị cần xem xét khả năng thích ứng với:
- Các thao tác đóng cắt thường xuyên
- Biến động phụ tải
- Điều kiện môi trường ngoài trời
Dự án tổng thầu EPC
Cũng cần phối hợp giao diện và phối hợp bảo vệ giữa:
- Thiết bị đóng cắt
- Máy biến áp
- Cáp
- Thiết bị thượng nguồn và hạ nguồn khác
5.5 Xác nhận các yêu cầu về chứng nhận và tuân thủ
Đối với các dự án xuất khẩu nhắm đến các khu vực khác nhau, thiết bị đóng cắt phải tuân thủ các tiêu chuẩn và chứng nhận tương ứng:
| Khu vực thị trường | Tiêu chuẩn áp dụng | Yêu cầu chứng nhận chính |
|---|---|---|
| Thị trường theo tiêu chuẩn IEC | Dãy IEC 62271 | Báo cáo thử nghiệm kiểu |
| Thị trường Bắc Mỹ | Dòng ANSI/IEEE C37 | Chứng nhận UL |
| Thị trường Nga/EAEU | Tiêu chuẩn GOST | Chứng nhận EAC |
5.6 Quy trình khuyến nghị để lựa chọn thiết bị đóng cắt
Quá trình lựa chọn toàn diện có thể được tiến hành theo các bước sau:
Bước 1: Xác định yêu cầu
Xác định:
- Quy mô dự án
- Yêu cầu về phụ tải điện
- Yêu cầu độ tin cậy nguồn điện
- Phạm vi ngân sách
Bước 2: Xác định cấp điện áp và loại thiết bị
Lựa chọn:
- Thiết bị đóng cắt hạ áp
- Thiết bị đóng cắt trung thế
- Thiết bị đóng cắt điện áp cao
theo điện áp hệ thống.
Bước 3: Lựa chọn phương pháp cách điện
Xác định:
- AIS
- GIS
- Các giải pháp cách điện khác
dựa trên:
- Không gian lắp đặt
- Điều kiện môi trường
- Yêu cầu bảo vệ môi trường
Bước 4: Xác nhận các thông số kỹ thuật
Xác minh các chỉ số quan trọng bao gồm:
- Điện áp định mức
- Dòng điện định mức
- Khả năng cắt ngắn mạch
Bước 5: Xác định phương án cấu hình
Xác định:
- Sơ đồ kết nối điện chính
- Cấu trúc tủ
- Hệ thống bảo vệ
- Yêu cầu giám sát thông minh
Bước 6: Xác nhận tuân thủ tiêu chuẩn
Xác minh xem sản phẩm có đáp ứng:
- Tiêu chuẩn thị trường mục tiêu
- Yêu cầu chứng nhận
Bước 7: Đánh giá chi phí vòng đời
Cân nhắc:
- Đầu tư ban đầu
- Chi phí vận hành và bảo trì
- Tiêu thụ năng lượng
- Tuổi thọ thiết bị
Bước 8: Lựa chọn nhà cung cấp đủ năng lực
Đánh giá nhà sản xuất dựa trên:
- Trình độ chuyên môn kỹ thuật
- Kinh nghiệm dự án
- Hệ thống quản lý chất lượng
- Năng lực dịch vụ hậu mãi

6. Kết luận
Thiết bị đóng cắt điện áp thấp, trung áp và cao áp cùng nhau bao phủ toàn bộ chuỗi điện lực từ phân phối điện đầu cuối đến hệ thống truyền tải điện áp siêu cao.
Các cấp điện áp khác nhau của thiết bị đóng cắt có sự khác biệt đáng kể về:
- Thiết kế cấu trúc
- Công nghệ cách điện
- Các kịch bản ứng dụng
- Yêu cầu lựa chọn thiết bị
Thiết bị đóng cắt hạ áp tập trung vào tính linh hoạt và tính hiệu quả chi phí của phân phối điện đầu cuối.
Thiết bị đóng cắt trung thế thực hiện các chức năng điều khiển và bảo vệ cốt lõi trong mạng lưới phân phối.
Thiết bị đóng cắt điện áp cao phục vụ như một bảo đảm quan trọng cho truyền tải điện khoảng xa và liên kết lưới.
Nguyên tắc cốt lõi của việc lựa chọn thiết bị đóng cắt là phù hợp đúng:
- Cấp điện áp phải phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
- Phương pháp cách điện phải phù hợp với môi trường lắp đặt.
- Thông số kỹ thuật phải phù hợp với điều kiện vận hành.
- Tiêu chuẩn và chứng nhận phải phù hợp với yêu cầu của thị trường mục tiêu.
Chỉ khi tất cả các yếu tố này được phối hợp đúng cách thì thiết bị được lựa chọn mới có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tế của dự án.
Điện Zisheng dựa vào nhiều năm kinh nghiệm trong sản xuất thiết bị điện. Danh mục sản phẩm của công ty bao gồm:
- Máy biến áp ngâm dầu
- biến áp loại khô
- máy biến áp hợp kim vô định hình
- Thiết bị đóng cắt
Các sản phẩm có thể được tùy chỉnh và sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế bao gồm:
- IEC 62271
- IEC 60076
- GOST
Đối với các thị trường mục tiêu bao gồm Trung Đông, Nam Mỹ, Châu Phi và Nga, , Zisheng Electric đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm kỹ thuật trong việc giải quyết các môi trường vận hành đặc biệt như:
- Nhiệt độ cao
- Độ ẩm cao
- Ăn mòn do phun muối
- Điều kiện bụi và cát
Công ty đã phát triển các năng lực tương ứng trong:
- Thiết kế chống ẩm
- Công nghệ bảo vệ chống ăn mòn
- Giải pháp vận hành nhiệt độ cao
cung cấp cho khách hàng nước ngoài thiết bị phân phối điện và giải pháp kỹ thuật phù hợp với điều kiện môi trường địa phương.
Zisheng Electric — Nhiều năm kinh nghiệm trong nghiên cứu và sản xuất thiết bị điện.
Với danh mục sản phẩm bao gồm máy biến áp ngâm dầu, máy biến áp loại khô, máy biến áp hợp kim vô định hình và thiết bị đóng cắt, Zisheng Electric cung cấp sản xuất tùy chỉnh theo IEC 62271, IEC 60076, GOST và các tiêu chuẩn quốc tế khác, phục vụ khách hàng tại Trung Đông, Nam Mỹ, Châu Phi và Nga.
Đối với các dự án cụ thể hỗ trợ lựa chọn thiết bị đóng cắt hoặc giải pháp phân phối điện, khách hàng được hoan nghênh gửi các thông số dự án qua các kênh chính thức của Zisheng Electric để nhận các khuyến nghị kỹ thuật chuyên nghiệp.
Giới thiệu về ZISHENG ELECTRICAL
Zisheng là nhà sản xuất chuyên nghiệp với 19 năm kinh nghiệm Máy biến áp ngâm dầu, Trạm biến áp gọn, Biến Áp Gắn Trên Tấm, Máy biến áp gắn cột và Biến Áp Kiểu Khô. Chúng tôi sở hữu các chứng chỉ ISO/CE/IEC 60076 và TUV Rheinland.
Máy biến áp trải qua kiểm tra FAT và kiểm tra loại nghiêm ngặt, hỗ trợ tùy chỉnh điện áp/công suất. Chào mừng bạn đến tư vấn về Danh mục và Sản phẩm. bạn có thể liên hệ với chúng tôi qua email [email protected].
